Trang chủMRDN • NASDAQ
add
Meridian Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,97 $
Mức chênh lệch một ngày
6,63 $ - 7,00 $
Phạm vi một năm
6,02 $ - 10,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
87,10 Tr USD
Số lượng trung bình
21,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,58 Tr | 8,11% |
Chi phí hoạt động | 121,87 Tr | 353,20% |
Thu nhập ròng | -86,65 Tr | -3.967,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -174,77 | -3.658,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -89,61 Tr | -2.900,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,08 Tr | -40,64% |
Tổng tài sản | 118,08 Tr | -44,75% |
Tổng nợ | 69,74 Tr | -33,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -142,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -207,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,65 Tr | -3.967,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,21 Tr | -50,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,90 Tr | 56,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 Tr | 54,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,96 Tr | 52,12% |
Dòng tiền tự do | -63,77 Tr | -759,56% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.200