Trang chủMRN • EPA
add
Mersen SA
Giá đóng cửa hôm trước
23,55 €
Mức chênh lệch một ngày
22,50 € - 23,15 €
Phạm vi một năm
15,20 € - 28,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
590,49 Tr EUR
Số lượng trung bình
48,36 N
Tỷ số P/E
11,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,00 Tr | -7,04% |
Chi phí hoạt động | 59,25 Tr | -3,66% |
Thu nhập ròng | -7,60 Tr | -175,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,64 | -181,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,45 Tr | 7,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -90,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,30 Tr | 68,23% |
Tổng tài sản | 1,70 T | -5,45% |
Tổng nợ | 896,00 Tr | -2,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 807,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,60 Tr | -175,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,65 Tr | -23,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,40 Tr | 62,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,60 Tr | -4.072,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,65 Tr | -53,05% |
Dòng tiền tự do | -4,04 Tr | 85,31% |
Giới thiệu
Mersen, previously called Carbone Lorraine, is a French international company in electrical power and advanced materials. In 1937, the company was admitted to Bourse de Paris. Wikipedia
Ngày thành lập
1891
Trang web
Nhân viên
7.259