Trang chủMRQ • ASX
add
MRG Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 191,79 N | 19,73% |
Thu nhập ròng | -198,45 N | 36,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 Tr | 71,11% |
Tổng tài sản | 8,21 Tr | 12,55% |
Tổng nợ | 182,35 N | 122,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -198,45 N | 36,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -172,40 N | 15,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,86 N | -45,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 736,40 N | 73,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 428,14 N | 236,91% |
Dòng tiền tự do | -255,73 N | -32,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web