Trang chủMRX • NASDAQ
add
Marex Group PLC
43,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,75%)-0,33
43,57 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
43,05 $
Mức chênh lệch một ngày
42,00 $ - 44,27 $
Phạm vi một năm
27,91 $ - 49,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T USD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 572,10 Tr | -51,42% |
Chi phí hoạt động | 460,80 Tr | -27,56% |
Thu nhập ròng | 85,30 Tr | 50,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,91 | 209,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,13 | 48,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,76 T | 43,05% |
Tổng tài sản | 34,68 T | 42,62% |
Tổng nợ | 33,41 T | 43,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,30 Tr | 50,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
3.282