Trang chủMRZ • CVE
add
Mirasol Resources Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 452,06 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,26 Tr | -36,05% |
Thu nhập ròng | -8,15 N | 99,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,80 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,80 Tr | 48,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 Tr | -25,11% |
Tổng tài sản | 3,83 Tr | -22,35% |
Tổng nợ | 2,01 Tr | 234,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -149,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -191,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,15 N | 99,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 Tr | 53,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,12 Tr | 9.546,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 973,95 N | -80,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 Tr | -17,81% |
Dòng tiền tự do | -908,34 N | 43,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web