Trang chủMSA • TSE
add
Mineros SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,09 $
Mức chênh lệch một ngày
4,61 $ - 5,05 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 7,84 $
Số lượng trung bình
450,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,73 Tr | 73,64% |
Chi phí hoạt động | 63,59 Tr | 326,76% |
Thu nhập ròng | 9,41 Tr | -59,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,61 | -76,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,58 Tr | -16,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,01 Tr | 8,70% |
Tổng tài sản | 751,02 Tr | 29,03% |
Tổng nợ | 237,15 Tr | 36,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 513,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,41 Tr | -59,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,68 Tr | -32,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,97 Tr | -52,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,78 Tr | 12,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,79 Tr | -85,27% |
Dòng tiền tự do | 5,53 Tr | -86,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
3.241