Trang chủMSB • KLSE
add
MSB Global Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 RM
Phạm vi một năm
0,070 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
45,75 Tr MYR
Số lượng trung bình
320,12 N
Tỷ số P/E
15,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,31 Tr | -9,07% |
Chi phí hoạt động | 3,36 Tr | -4,28% |
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 15,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,88 | 27,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,85 Tr | 17,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,53 Tr | 127,62% |
Tổng tài sản | 85,37 Tr | 31,75% |
Tổng nợ | 13,15 Tr | -35,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 610,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 15,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 Tr | -76,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -526,65 N | -762,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -455,84 N | 12,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 964,38 N | -87,33% |
Dòng tiền tự do | 1,06 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
77