Trang chủMSGYO • IST
add
Mistral Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,25 ₺ - 9,13 ₺
Phạm vi một năm
3,75 ₺ - 10,58 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T TRY
Số lượng trung bình
8,44 Tr
Tỷ số P/E
63,79
Tỷ lệ cổ tức
5,01%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 988,81 Tr | 1.259,93% |
Chi phí hoạt động | 40,65 Tr | 721,45% |
Thu nhập ròng | 25,10 Tr | 129,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | 102,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 347,13 Tr | 575,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 88,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,93 Tr | -99,07% |
Tổng tài sản | 5,88 T | -6,70% |
Tổng nợ | 1,09 T | -26,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 469,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,10 Tr | 129,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,72 Tr | -75,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,10 Tr | -138,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,98 Tr | 97,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,51 Tr | 49,11% |
Dòng tiền tự do | -122,80 Tr | 62,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
11