Trang chủMSKE • TLV
add
Meshek Energy-Renewable Energies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.091,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.089,00 ILA - 1.144,00 ILA
Phạm vi một năm
245,40 ILA - 1.325,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
7,83 T ILS
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,32 Tr | 20,14% |
Chi phí hoạt động | 26,30 Tr | 8,63% |
Thu nhập ròng | -7,71 Tr | 87,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,61 | 89,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,00 N | 119,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 508,26 Tr | 863,10% |
Tổng tài sản | 4,64 T | 17,33% |
Tổng nợ | 2,03 T | 61,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 711,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,71 Tr | 87,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,00 N | -100,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,31 Tr | -231,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 218,89 Tr | 1.470,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,54 Tr | 6.063,09% |
Dòng tiền tự do | -105,59 Tr | -593,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
57