Trang chủMSLE • NASDAQ
add
Satellos Bioscience Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,04 $
Mức chênh lệch một ngày
5,80 $ - 6,00 $
Phạm vi một năm
5,63 $ - 13,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
169,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,62 Tr | — |
Thu nhập ròng | -7,30 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,50 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,65 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,71 Tr | — |
Tổng tài sản | 31,89 Tr | — |
Tổng nợ | 4,10 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,30 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,26 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 147,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -8,41 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16