Trang chủMSTI • IDX
add
PT Mastersystem Infotama Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.385,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.365,00 Rp - 1.405,00 Rp
Phạm vi một năm
1.270,00 Rp - 1.775,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 NT IDR
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
8,00
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 NT | 15,14% |
Chi phí hoạt động | 76,99 T | -4,32% |
Thu nhập ròng | 238,74 T | 9,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,90 | -4,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 318,82 T | 8,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 NT | 14,50% |
Tổng tài sản | 3,46 NT | 11,24% |
Tổng nợ | 1,17 NT | 23,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,74 T | 9,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 NT | 2,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,69 T | 197,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,70 T | 67,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 NT | 12,39% |
Dòng tiền tự do | 1,05 NT | 4,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.032