Trang chủMSW • NASDAQ
add
Ming Shing Group Holdings Ltd
0,87 $
Trước giờ mở cửa:(5,75%)-0,050
0,82 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:10:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 8,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,29 Tr USD
Số lượng trung bình
72,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,22 Tr | -51,57% |
Chi phí hoạt động | 487,51 N | -2,08% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -466,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,75 | -855,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,84 Tr | -349,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 613,26 N | -53,42% |
Tổng tài sản | 7,78 Tr | -37,22% |
Tổng nợ | 10,40 Tr | -9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -97,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -466,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 335,30 N | 21,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -164,80 N | 12,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 170,50 N | 92,62% |
Dòng tiền tự do | -1,19 Tr | -393,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
35