Trang chủMSZ • WSE
add
Mostostal Zabrze SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,08 zł
Mức chênh lệch một ngày
5,94 zł - 6,08 zł
Phạm vi một năm
4,52 zł - 6,92 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
415,36 Tr PLN
Số lượng trung bình
41,52 N
Tỷ số P/E
10,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,74 Tr | 26,13% |
Chi phí hoạt động | 25,71 Tr | 10,63% |
Thu nhập ròng | 8,92 Tr | 1,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | -19,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,72 Tr | -7,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,94 Tr | 31,99% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 19,73% |
Tổng nợ | 633,54 Tr | 28,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 407,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,92 Tr | 1,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,07 Tr | 13,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,36 Tr | -5,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,87 Tr | -273,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,08 Tr | -51,36% |
Dòng tiền tự do | 62,40 Tr | 20,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.787