Trang chủMTA • CVE
add
Metalla Royalty & Streaming Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,42 $
Mức chênh lệch một ngày
8,75 $ - 9,49 $
Phạm vi một năm
3,57 $ - 12,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
886,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
47,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 Tr | 56,01% |
Chi phí hoạt động | 4,85 Tr | 50,47% |
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -121,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -72,31 | -42,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -999,00 N | -123,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,79 Tr | 0,79% |
Tổng tài sản | 270,87 Tr | 0,81% |
Tổng nợ | 19,11 Tr | 14,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -121,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 Tr | 386,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,34 Tr | -4.970,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,00 N | -273,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | -164,06% |
Dòng tiền tự do | -583,00 N | -109,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7