Trang chủMTAV • TLV
add
Meitav Investment House Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.010,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
10.860,00 ILA - 11.670,00 ILA
Phạm vi một năm
3.991,00 ILA - 13.990,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
9,33 T ILS
Số lượng trung bình
158,85 N
Tỷ số P/E
10,41
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 567,00 Tr | 28,57% |
Chi phí hoạt động | -539,00 Tr | -16,16% |
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 34,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,46 | 4,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,42 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,75 Tr | 40,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 889,20 Tr | 104,79% |
Tổng tài sản | 6,70 T | 22,24% |
Tổng nợ | 4,53 T | 3,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 34,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,00 Tr | 7.333,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -343,00 Tr | -4.387,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 203,00 Tr | 427,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,00 Tr | 235,09% |
Dòng tiền tự do | 18,70 Tr | 108,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.003