Trang chủMTC • ASX
add
Metalstech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,093 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
202,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 293,76 N | -40,30% |
Thu nhập ròng | -368,32 N | 41,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,07 N | 15,50% |
Tổng tài sản | 10,03 Tr | 8,26% |
Tổng nợ | 2,86 Tr | -17,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -368,32 N | 41,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -265,45 N | 8,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,10 N | 72,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -420,70 N | -195,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -788,96 N | -167,73% |
Dòng tiền tự do | -323,21 N | 53,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web