Trang chủMTEC • LON
add
Made Tech Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
34,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
35,00 GBX - 36,50 GBX
Phạm vi một năm
21,60 GBX - 42,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
53,08 Tr GBP
Số lượng trung bình
437,34 N
Tỷ số P/E
30,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,90 Tr | 27,81% |
Chi phí hoạt động | 3,76 Tr | 0,90% |
Thu nhập ròng | 344,00 N | 192,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,47 | 128,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 886,50 N | 131,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,86 Tr | 30,19% |
Tổng tài sản | 23,26 Tr | 27,16% |
Tổng nợ | 7,58 Tr | 59,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 344,00 N | 192,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 961,50 N | 19,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,50 N | -165,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -204,50 N | -56,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 720,50 N | -1,23% |
Dòng tiền tự do | 884,06 N | 6,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
433