Trang chủMTHRF • OTCMKTS
add
M3 Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 $
Phạm vi một năm
9,90 $ - 15,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 NT JPY
Số lượng trung bình
304,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,51 T | 15,87% |
Chi phí hoạt động | 21,95 T | -7,16% |
Thu nhập ròng | 18,94 T | 24,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,25 | 7,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,07 T | 28,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,31 T | 16,66% |
Tổng tài sản | 644,35 T | 11,57% |
Tổng nợ | 190,16 T | 15,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 454,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 677,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,94 T | 24,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 2000
Trang web
Nhân viên
15.360