Trang chủMTLF • TLV
add
Matricelf Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
337,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
330,00 ILA - 363,30 ILA
Phạm vi một năm
204,00 ILA - 853,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
99,34 Tr ILS
Số lượng trung bình
36,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,41 Tr | 3,67% |
Thu nhập ròng | -9,14 Tr | -113,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,26 Tr | -0,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,94 Tr | 75,44% |
Tổng tài sản | 27,86 Tr | 51,81% |
Tổng nợ | 17,78 Tr | 457,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -101,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,14 Tr | -113,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,22 Tr | -1,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -521,00 N | -120,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,71 Tr | 7.537,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,93 Tr | 1.087,61% |
Dòng tiền tự do | -6,26 Tr | -396,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
12