Trang chủMTRE3 • BVMF
add
Mitre Realty Emprndmnts e Prtcpcs SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 R$
Mức chênh lệch một ngày
3,73 R$ - 3,82 R$
Phạm vi một năm
2,94 R$ - 4,29 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
399,87 Tr BRL
Số lượng trung bình
544,04 N
Tỷ số P/E
7,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,54 Tr | -10,33% |
Chi phí hoạt động | 58,92 Tr | 3,62% |
Thu nhập ròng | 23,46 Tr | 25,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | 39,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 25,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,81 Tr | -28,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,92 Tr | -12,59% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 8,35% |
Tổng nợ | 1,33 T | 14,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,46 Tr | 25,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,32 Tr | 163,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,75 Tr | -96,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,94 Tr | 182,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,01 Tr | 586,37% |
Dòng tiền tự do | 9,60 Tr | -91,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 9, 2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
159