Trang chủMTSA3 • BVMF
add
Metisa Metalurgica Timboense SA
Giá đóng cửa hôm trước
72,55 R$
Phạm vi một năm
71,32 R$ - 72,27 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
589,23 Tr BRL
Tỷ số P/E
15,95
Tỷ lệ cổ tức
5,49%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,34 Tr | -8,25% |
Chi phí hoạt động | 20,48 Tr | -4,36% |
Thu nhập ròng | 9,13 Tr | -3,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,35 | 5,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 Tr | -51,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,25 Tr | 35,99% |
Tổng tài sản | 615,03 Tr | 10,69% |
Tổng nợ | 159,02 Tr | 65,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 456,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,13 Tr | -3,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,68 Tr | 574,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,79 Tr | -10,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 65,06 Tr | 614,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,95 Tr | 569,75% |
Dòng tiền tự do | 19,05 Tr | 202,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
1.143