Trang chủMUDA • KLSE
add
Muda Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,81 RM - 0,88 RM
Phạm vi một năm
0,70 RM - 1,05 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
266,87 Tr MYR
Số lượng trung bình
12,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 434,23 Tr | 1,39% |
Chi phí hoạt động | 59,90 Tr | 0,67% |
Thu nhập ròng | -925,00 N | 96,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,21 | 96,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,82 Tr | 261,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,70 Tr | -13,11% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 3,31% |
Tổng nợ | 1,08 T | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -925,00 N | 96,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,28 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,73 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,25 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 57,18 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
2.747