Trang chủMUDAJYA • KLSE
add
Mudajaya Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,38 RM - 0,38 RM
Phạm vi một năm
0,38 RM - 0,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
201,96 Tr MYR
Số lượng trung bình
80,06 N
Tỷ số P/E
17,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,04 Tr | -22,90% |
Chi phí hoạt động | 4,90 Tr | -93,01% |
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | -95,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,55 | -93,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -833,00 N | 97,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,76 Tr | -8,19% |
Tổng tài sản | 1,94 T | -3,73% |
Tổng nợ | 1,14 T | -4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 807,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 Tr | -95,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 622,00 N | -98,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,96 Tr | 146,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,25 Tr | 93,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -746,00 N | 91,03% |
Dòng tiền tự do | -30,32 Tr | -193,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
449