Trang chủMUSH • CVE
add
Mercanto Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 Tr | 130,39% |
Chi phí hoạt động | 284,36 N | -4,53% |
Thu nhập ròng | 177,78 N | 262,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | 170,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,49 N | 281,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 753,77 N | 368,68% |
Tổng tài sản | 1,89 Tr | 52,35% |
Tổng nợ | 1,54 Tr | 92,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,17 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 152,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,78 N | 262,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 451,04 N | 15.119,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 451,04 N | 6.111,40% |
Dòng tiền tự do | 382,22 N | 799,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
2