Trang chủMUX • NYSE
add
McEwen Inc
21,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,37%)+0,080
21,48 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:58:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,42 $
Mức chênh lệch một ngày
20,79 $ - 22,01 $
Phạm vi một năm
6,38 $ - 29,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T USD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
36,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,62 Tr | 92,77% |
Chi phí hoạt động | 26,44 Tr | 61,77% |
Thu nhập ròng | 38,13 Tr | 563,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,00 | 340,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 Tr | 97,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -170,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,13 Tr | 371,15% |
Tổng tài sản | 820,22 Tr | 23,41% |
Tổng nợ | 273,98 Tr | 61,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 546,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,13 Tr | 563,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,10 Tr | 356,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,25 Tr | 36,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,02 Tr | 1.604,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,00 N | 100,07% |
Dòng tiền tự do | 10,40 Tr | 1.032,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.981