Trang chủMVNE • TLV
add
Mivne Real Estate KD Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.303,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.291,00 ILA - 1.316,00 ILA
Phạm vi một năm
980,00 ILA - 1.648,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
9,43 T ILS
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,46 Tr | -3,81% |
Chi phí hoạt động | 33,02 Tr | 62,73% |
Thu nhập ròng | 143,23 Tr | 5,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,96 | 9,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,85 Tr | 23,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 60,19% |
Tổng tài sản | 20,59 T | 7,85% |
Tổng nợ | 11,74 T | 9,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 718,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,23 Tr | 5,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 256,34 Tr | 26,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -245,60 Tr | -0,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 694,05 Tr | 607,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 701,58 Tr | 470,75% |
Dòng tiền tự do | -223,24 Tr | -304,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
201