Trang chủMWH • NASDAQ
add
Solv Energy Inc
29,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,64 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,03 $
Mức chênh lệch một ngày
28,54 $ - 30,15 $
Phạm vi một năm
26,42 $ - 33,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,00 T USD
Số lượng trung bình
923,85 N
Tỷ số P/E
39,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 793,63 Tr | 79,98% |
Chi phí hoạt động | 114,42 Tr | 101,72% |
Thu nhập ròng | 35,54 Tr | 263,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | 101,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,61 Tr | 13,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 394,88 Tr | 89,86% |
Tổng tài sản | 1,82 T | 22,88% |
Tổng nợ | 1,36 T | 25,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 455,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,54 Tr | 263,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,99 Tr | 40,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,51 Tr | -174,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,68 Tr | 61,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,81 Tr | 68,95% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
2.600