Trang chủMXCT • NASDAQ
add
MaxCyte Inc
0,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,053%)+0,00040
0,75 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:26:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 2,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,55 Tr USD
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 Tr | -16,02% |
Chi phí hoạt động | 12,61 Tr | -34,14% |
Thu nhập ròng | -9,60 Tr | 9,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,45 | -7,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 43,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,86 Tr | 49,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,04 Tr | -33,30% |
Tổng tài sản | 202,51 Tr | -15,44% |
Tổng nợ | 31,02 Tr | -6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,60 Tr | 9,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,69 Tr | 65,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,68 Tr | 681,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,00 N | -74,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,09 Tr | 178,16% |
Dòng tiền tự do | -948,62 N | 74,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
91