Trang chủMYD • BME
add
Minerales y Productos Derivados SA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,65 Tr | 0,67% |
Chi phí hoạt động | 54,99 Tr | 9,18% |
Thu nhập ròng | 18,21 Tr | -13,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,75 | -14,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,88 Tr | 3,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 280,52 Tr | -12,84% |
Tổng tài sản | 916,72 Tr | 1,21% |
Tổng nợ | 309,24 Tr | -13,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 607,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 487,65 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,21 Tr | -13,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,39 Tr | -36,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,29 Tr | -149,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,40 Tr | -23,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,93 Tr | -123,77% |
Dòng tiền tự do | 9,66 Tr | 15,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
960