Trang chủMYDS • TLV
add
Mydas Real Estate Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
41,50 ILA - 41,90 ILA
Phạm vi một năm
33,00 ILA - 62,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
39,22 Tr ILS
Số lượng trung bình
31,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 579,00 N | -95,35% |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | -21,50% |
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | -131,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -278,24 | -780,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,63 Tr | -116,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,56 Tr | -78,75% |
Tổng tài sản | 198,17 Tr | -14,54% |
Tổng nợ | 153,47 Tr | -12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | -131,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,97 Tr | -27,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,39 Tr | 338,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,78 Tr | -166,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,36 Tr | -195,89% |
Dòng tiền tự do | -3,75 Tr | -207,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990