Trang chủMYE • ASX
add
Mastermyne Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,10 Tr AUD
Số lượng trung bình
183,37 N
Tỷ số P/E
32,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,47 Tr | -6,98% |
Chi phí hoạt động | 42,25 Tr | -4,59% |
Thu nhập ròng | 797,00 N | 64,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,46 | 75,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,60 Tr | -8,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,06 Tr | -3,13% |
Tổng tài sản | 113,78 Tr | 0,00% |
Tổng nợ | 37,93 Tr | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 306,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 797,00 N | 64,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,71 Tr | -59,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -309,50 N | -17,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -569,00 N | 68,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,83 Tr | -59,91% |
Dòng tiền tự do | 2,20 Tr | -13,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
700