Trang chủMYPS • NASDAQ
add
PLAYSTUDIOS Inc
0,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
0,47 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:03:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 1,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,14 Tr USD
Số lượng trung bình
310,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,40 Tr | -18,26% |
Chi phí hoạt động | 50,90 Tr | -1,88% |
Thu nhập ròng | -13,69 Tr | 38,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,72 | 25,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -542,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 623,00 N | -92,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,94 Tr | -3,89% |
Tổng tài sản | 290,62 Tr | -10,01% |
Tổng nợ | 62,75 Tr | -19,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,69 Tr | 38,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 Tr | -67,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,23 Tr | -0,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -392,00 N | 88,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -780,00 N | -119,43% |
Dòng tiền tự do | 12,38 Tr | -50,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
537