Trang chủMYR • ASX
add
Myer Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
510,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
11,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,08%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 941,05 Tr | 28,18% |
Chi phí hoạt động | 393,90 Tr | 37,68% |
Thu nhập ròng | 20,15 Tr | 32,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | 3,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,10 Tr | 13,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,10 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,22 T | — |
Tổng nợ | 2,30 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 927,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,15 Tr | 32,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 135,45 Tr | 26,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,55 Tr | 13,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,95 Tr | -58,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,45 Tr | 11,85% |
Dòng tiền tự do | 4,34 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1900
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.000