Trang chủMZTI • NASDAQ
add
Marzetti Co
141,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
141,64 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
138,48 $
Mức chênh lệch một ngày
137,40 $ - 141,99 $
Phạm vi một năm
136,72 $ - 193,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,88 T USD
Số lượng trung bình
276,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 517,95 Tr | 1,70% |
Chi phí hoạt động | 60,41 Tr | 8,87% |
Thu nhập ròng | 59,08 Tr | 20,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,41 | 18,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,20 | 23,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,39 Tr | 2,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,58 Tr | -0,73% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 7,18% |
Tổng nợ | 296,03 Tr | 13,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,08 Tr | 20,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,62 Tr | -17,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,00 Tr | -64,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,18 Tr | -79,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,43 Tr | -71,43% |
Dòng tiền tự do | 57,14 Tr | -35,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1896
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.700