Trang chủNASA • IDX
add
Andalan Perkasa Abadi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
37,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
35,00 Rp - 39,00 Rp
Phạm vi một năm
14,00 Rp - 72,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
396,18 T IDR
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
63,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 904,24 Tr | -78,79% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | -21,51% |
Thu nhập ròng | -589,01 Tr | -133,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,14 | -258,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -523,21 Tr | -129,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,81 T | -1,69% |
Tổng tài sản | 1,12 NT | -0,22% |
Tổng nợ | 27,60 T | -18,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -589,01 Tr | -133,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -232,92 Tr | -85,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,97 Tr | 99,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -247,89 Tr | -82,57% |
Dòng tiền tự do | -975,28 Tr | -101,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
10