Trang chủNASB • OTCMKTS
add
NASB Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
39,00 $
Mức chênh lệch một ngày
39,00 $ - 39,00 $
Phạm vi một năm
30,68 $ - 40,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
282,13 Tr USD
Số lượng trung bình
3,12 N
Tỷ số P/E
9,69
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,85 Tr | 1,00% |
Chi phí hoạt động | 11,53 Tr | -1,66% |
Thu nhập ròng | 8,30 Tr | 4,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,32 | 3,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 421,23 Tr | 19,31% |
Tổng tài sản | 2,97 T | 1,62% |
Tổng nợ | 2,53 T | 0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 436,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,30 Tr | 4,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
463