Trang chủNATEN • IST
add
Naturel Yenilenebilir Enerji Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,18 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,15 ₺ - 7,25 ₺
Phạm vi một năm
6,92 ₺ - 11,79 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,93 T TRY
Số lượng trung bình
5,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,15 Tr | 161,20% |
Chi phí hoạt động | 222,23 Tr | 2,37% |
Thu nhập ròng | -1,13 T | -37,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -464,55 | -324,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -100,95 Tr | 68,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,18 Tr | 157,59% |
Tổng tài sản | 21,62 T | -7,57% |
Tổng nợ | 8,23 T | 11,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 820,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 T | -37,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -326,61 Tr | -182,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 109,51 Tr | 163,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 338,05 Tr | 160,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,08 Tr | 158,12% |
Dòng tiền tự do | 439,27 Tr | 145,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
204