Trang chủNAWI • TLV
add
Nawi Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.196,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
4.981,00 ILA - 5.323,00 ILA
Phạm vi một năm
4.292,00 ILA - 6.590,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,71 T ILS
Số lượng trung bình
10,20 N
Tỷ số P/E
7,28
Tỷ lệ cổ tức
5,86%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,57 Tr | 10,97% |
Chi phí hoạt động | 7,84 Tr | 5,21% |
Thu nhập ròng | 45,97 Tr | 9,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,04 | -1,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 Tr | 994,54% |
Tổng tài sản | 5,39 T | 30,48% |
Tổng nợ | 4,37 T | 35,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,97 Tr | 9,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,27 Tr | 70,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,39 Tr | -4.661,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 194,53 Tr | -25,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,87 Tr | 348,24% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3