Trang chủNCP • CVE
add
Nickel Creek Platinum Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,17 $
Mức chênh lệch một ngày
2,51 $ - 4,17 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 7,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 615,36 N | 42,18% |
Thu nhập ròng | -612,47 N | -42,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -611,83 N | -42,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 Tr | 276,75% |
Tổng tài sản | 2,04 Tr | 226,88% |
Tổng nợ | 948,53 N | 14,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -127,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -414,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -612,47 N | -42,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -165,06 N | 10,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,74 Tr | 6.357,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,58 Tr | 884,88% |
Dòng tiền tự do | 117,63 N | 275,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3