Trang chủNCPL • NASDAQ
add
Netcapital Inc
0,33 $
Sau giờ giao dịch:(7,02%)+0,023
0,36 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 8,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,61 Tr USD
Số lượng trung bình
201,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,35 N | -38,21% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | 26,01% |
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | 39,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,92 N | 2,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,17 Tr | -28,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 715,44 N | 16,46% |
Tổng tài sản | 26,06 Tr | -34,69% |
Tổng nợ | 4,46 Tr | -9,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | 39,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -868,74 N | 25,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -968,74 N | -32,26% |
Dòng tiền tự do | -634,57 N | -24,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23