Trang chủNETAS • IST
add
Netas Telekomunikasyon AS
Giá đóng cửa hôm trước
62,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
59,55 ₺ - 61,30 ₺
Phạm vi một năm
43,18 ₺ - 94,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 T TRY
Số lượng trung bình
498,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 T | 30,27% |
Chi phí hoạt động | 215,40 Tr | 11,24% |
Thu nhập ròng | -89,02 Tr | -336,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,42 | -236,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,34 Tr | 1.101,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 357,02 Tr | -25,86% |
Tổng tài sản | 9,37 T | 21,91% |
Tổng nợ | 9,65 T | 25,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -278,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -89,02 Tr | -336,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 203,38 Tr | -30,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,57 Tr | 41,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -432,80 Tr | 8,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,65 Tr | -24,31% |
Dòng tiền tự do | 168,31 Tr | 20,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
1.357