Trang chủNETCD • IST
add
Netcad Yazilim AS
Giá đóng cửa hôm trước
141,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
137,30 ₺ - 153,30 ₺
Phạm vi một năm
50,60 ₺ - 171,20 ₺
Số lượng trung bình
20,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 504,48 Tr | 8,06% |
Chi phí hoạt động | 63,03 Tr | -33,53% |
Thu nhập ròng | 383,21 Tr | 37,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,96 | 26,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,98 Tr | 17,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 473,09 Tr | 174,13% |
Tổng tài sản | 2,96 T | 30,47% |
Tổng nợ | 230,72 Tr | 12,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 383,21 Tr | 37,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 430,87 Tr | 30,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,17 Tr | 133,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,43 Tr | -17,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 457,42 Tr | 183,78% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
253