Trang chủNETUM • HEL
add
Netum Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 €
Mức chênh lệch một ngày
1,09 € - 1,11 €
Phạm vi một năm
0,99 € - 2,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,06 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,10 N
Tỷ số P/E
16,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,21 Tr | -22,50% |
Chi phí hoạt động | 229,00 N | -61,87% |
Thu nhập ròng | 741,50 N | -42,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,04 | -26,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 812,50 N | -67,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 210,00 N | -89,87% |
Tổng tài sản | 31,18 Tr | -5,91% |
Tổng nợ | 15,90 Tr | -11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 741,50 N | -42,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 753,00 N | -50,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,00 N | -162,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -731,50 N | -3,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,00 N | -103,80% |
Dòng tiền tự do | -121,25 N | -121,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
329