Trang chủNEXG • CVE
add
NeXGold Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,58 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,55 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
379,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,57 Tr | 19,21% |
Thu nhập ròng | -9,02 Tr | 9,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,37 Tr | -21,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,17 Tr | 438,34% |
Tổng tài sản | 256,45 Tr | 33,93% |
Tổng nợ | 15,77 Tr | -51,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,02 Tr | 9,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,08 Tr | -47,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,69 Tr | -183,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,22 Tr | 1.300,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,43 Tr | 1.219,13% |
Dòng tiền tự do | -6,42 Tr | -199,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22