Trang chủNEXM • NASDAQ
add
NexMetals Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,44 $ - 2,62 $
Phạm vi một năm
2,22 $ - 10,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,52 Tr | 7,54% |
Thu nhập ròng | -12,76 Tr | -13,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,86 Tr | 3,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,78 Tr | 551,50% |
Tổng tài sản | 98,52 Tr | 294,81% |
Tổng nợ | 15,57 Tr | -45,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,76 Tr | -13,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,47 Tr | -14,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,55 Tr | -34.405,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,58 Tr | 9.544,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,66 Tr | 328,06% |
Dòng tiền tự do | -42,56 Tr | -642,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web