Trang chủNFTA • TLV
add
Naphtha Israel Petroleum Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.576,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.576,00 ILA - 2.674,00 ILA
Phạm vi một năm
2.200,00 ILA - 2.926,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,47 T ILS
Số lượng trung bình
8,84 N
Tỷ số P/E
11,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,56 Tr | -29,12% |
Chi phí hoạt động | 57,15 Tr | 403,82% |
Thu nhập ròng | 114,00 Tr | 211,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,97 | 338,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,80 Tr | -39,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 773,19 Tr | 79,39% |
Tổng tài sản | 5,72 T | -3,86% |
Tổng nợ | 2,79 T | -3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,00 Tr | 211,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,05 Tr | -33,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,18 Tr | 36,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -366,78 Tr | -40,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -354,84 Tr | -50,06% |
Dòng tiền tự do | 14,34 Tr | 106,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Nhân viên
244