Trang chủNGEX • TSE
add
NGEx Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,32 $
Mức chênh lệch một ngày
25,04 $ - 26,49 $
Phạm vi một năm
10,15 $ - 32,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,71 T CAD
Số lượng trung bình
481,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 37,62 Tr | 22,47% |
Thu nhập ròng | -38,14 Tr | -44,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,60 Tr | -22,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 447,75 Tr | 125,51% |
Tổng tài sản | 456,61 Tr | 118,93% |
Tổng nợ | 16,97 Tr | 25,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 439,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,14 Tr | -44,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,84 Tr | -72,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,31 Tr | 21,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 171,69 Tr | 0,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 106,80 Tr | -2,28% |
Dòng tiền tự do | -13,38 Tr | -34,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
54