Trang chủNGP • FRA
add
Netgem SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 €
Mức chênh lệch một ngày
0,70 € - 0,73 €
Phạm vi một năm
0,62 € - 1,03 €
Giá trị vốn hóa thị trường
26,43 Tr EUR
Số lượng trung bình
325,00
Tỷ số P/E
15,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,16 Tr | -4,37% |
Chi phí hoạt động | 5,17 Tr | -2,36% |
Thu nhập ròng | 542,50 N | -1,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,65 | 2,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 Tr | 61,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 542,50 N | -1,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 665,00 N | -52,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -337,00 N | -20,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,00 | 100,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 350,00 N | -60,78% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
119