Trang chủNGS • ASX
add
Nutritional Growth Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
138,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 380,00 N | -38,41% |
Chi phí hoạt động | 401,50 N | -63,11% |
Thu nhập ròng | -257,50 N | 68,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,76 | 48,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -334,50 N | 61,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 519,00 N | 1.472,73% |
Tổng tài sản | 1,78 Tr | 151,62% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | 5,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 289,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -205,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -257,50 N | 68,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -200,50 N | 72,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 404,00 N | -40,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 203,50 N | 528,42% |
Dòng tiền tự do | -163,62 N | 57,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web