Trang chủNH3 • ASX
add
NH3 Clean Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,083 $
Mức chênh lệch một ngày
0,077 $ - 0,082 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
578,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 579,72 N | 27,62% |
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | -194,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -579,53 N | -27,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 Tr | 458,18% |
Tổng tài sản | 7,46 Tr | 96,27% |
Tổng nợ | 280,14 N | -90,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 702,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | -194,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -570,44 N | -22,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -352,16 N | -271,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,93 Tr | 521,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 Tr | 500,06% |
Dòng tiền tự do | -310,45 N | 17,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
38